Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "diều nghệ thuật" (1)
diều nghệ thuật
Tiếng Anh
Danh từartistic kite
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
Artistic kites are elaborately decorated.
Từ liên quan "diều nghệ thuật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "diều nghệ thuật" (1)
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
Artistic kites are elaborately decorated.
